베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thôi cũng được" (1)
thôi cũng được

영어
구approval (unwillingly)
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
관련 단어 "thôi cũng được" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thôi cũng được" (1)
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
